| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Lê Thị Giang | | SNV-01119 | Tiếng Việt 2 T1-SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 08/09/2026 | 2 |
| 2 | Lê Thị Giang | | SGKV-00739 | Tiếng Việt 2 T1 | BÙI MẠNH HÙNG | 08/09/2026 | 2 |
| 3 | Lê Thị Giang | | SGKT-00434 | Toán 2 Tập 1 | HÀ DUY KHOÁT | 08/09/2026 | 2 |
| 4 | Lê Thị Giang | | SGKĐ-00173 | Đạo đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 08/09/2026 | 2 |
| 5 | Lưu Thị Hằng | | SGKC-00403 | Tin học 3 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 09/09/2026 | 1 |
| 6 | Lưu Thị Hằng | | SGKC-00412 | Công nghệ 3 | LÊ HUY HOÀNG | 09/09/2026 | 1 |
| 7 | Lưu Thị Hằng | | SGKC-00411 | Tin học 5 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 09/09/2026 | 1 |
| 8 | Lưu Thị Hằng | | SGKC-00415 | Công nghệ 4 | LÊ HUY HOÀNG | 09/09/2026 | 1 |
| 9 | Lưu Thị Hằng | | SGKC-00419 | Công nghệ 5 | LÊ HUY HOÀNG | 09/09/2026 | 1 |
| 10 | Lưu Thị Hằng | | SGKC-00407 | Tin học 4 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 09/09/2026 | 1 |
| 11 | Nguyễn Khánh Ngọc | | SGKĐ-00129 | Đạo đức | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 6 |
| 12 | Nguyễn Khánh Ngọc | | SNV-01216 | Toán 3 SGV | Hà Huy Khoái | 04/09/2026 | 6 |
| 13 | Nguyễn Khánh Ngọc | | SNV-01224 | Tiếng Việt 3 T1 SGV | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2026 | 6 |
| 14 | Nguyễn Khánh Ngọc | | SGKT-00458 | Toán 3 T1 | HÀ HUY KHOÁI | 04/09/2026 | 6 |
| 15 | Nguyễn Mạnh Huân | | SGKĐ-00128 | Đạo đức | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 3 |
| 16 | Nguyễn Mạnh Huân | | SGKT-00342 | Toán 3 Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 3 |
| 17 | Nguyễn Mạnh Huân | | SGKV-00765 | Tiếng Việt 3T1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 3 |
| 18 | Nguyễn Mạnh Huân | | SNV-01194 | Đạo đức 3 SGV | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 3 |
| 19 | Nguyễn Mạnh Huân | | SNV-01226 | Tiếng Việt 3 T1 SGV | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 3 |
| 20 | Nguyễn Mạnh Huân | | SNV-01214 | Toán 3 SGV | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 3 |
| 21 | Nguyễn T Kim Thuận | | SGKV-00808 | Tiếng Việt 1 tập 1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 28/08/2026 | 13 |
| 22 | Nguyễn T Kim Thuận | | SGKV-00816 | Tiếng Việt 1 tập 2 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 28/08/2026 | 13 |
| 23 | Nguyễn T Kim Thuận | | SGKT-00486 | Toán 1 tập 1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 28/08/2026 | 13 |
| 24 | Nguyễn T Kim Thuận | | SGKT-00494 | Toán 1 tập 2 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 28/08/2026 | 13 |
| 25 | Nguyễn Thị Dung | | SGKH-00116 | Khoa học 5 | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2026 | 7 |
| 26 | Nguyễn Thị Dung | | SGKĐ-00212 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 7 |
| 27 | Nguyễn Thị Dung | | SGKT-00539 | Toán 5 T1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/09/2026 | 7 |
| 28 | Nguyễn Thị Dung | | SGKV-00851 | Tiếng Việt 5 Tập 1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/09/2026 | 7 |
| 29 | Nguyễn Thị Dung | | SGKT-00550 | VBT Toán 5 T1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/09/2026 | 7 |
| 30 | Nguyễn Thị Dung | | SGKV-00862 | VBT Tiếng Việt 5 Tập 1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/09/2026 | 7 |
| 31 | Nguyễn Thị Dung | | SGKC-00246 | Tài liệu giáo dục an toàn giao thông lớp 5 | Trịnh Hoài Thu | 03/09/2026 | 7 |
| 32 | Nguyễn Thị Hằng (96) | | SGKĐ-00120 | Đạo đức 2 | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2026 | 6 |
| 33 | Nguyễn Thị Hằng (96) | | SNV-01137 | Đạo đức 2-SGV | NGUYỄN THỊ TOAN | 04/09/2026 | 6 |
| 34 | Nguyễn Thị Hằng (96) | | SNV-01120 | Tiếng Việt 2 T1-SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 04/09/2026 | 6 |
| 35 | Nguyễn Thị Hằng (96) | | SNV-01112 | Toán 2-SGV | HÀ HUY KHOÁI | 04/09/2026 | 6 |
| 36 | Nguyễn Thị Hằng (96) | | SGKV-00731 | Tiếng Việt 2 T1 | BÙI MẠNH HÙNG | 04/09/2026 | 6 |
| 37 | Nguyễn Thị Hằng (96) | | SGKT-00321 | Toán 2 T1 | HÀ HUY KHOÁI | 04/09/2026 | 6 |
| 38 | Nguyễn Thị Hồng | | SGKĐ-00211 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2026 | 13 |
| 39 | Nguyễn Thị Hồng | | SGKT-00543 | Toán 5 T2 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 28/08/2026 | 13 |
| 40 | Nguyễn Thị Hồng | | SGKT-00559 | VBT Toán 5 T2 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 28/08/2026 | 13 |
| 41 | Nguyễn Thị Hồng | | SGKT-00537 | Toán 5 T1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 28/08/2026 | 13 |
| 42 | Nguyễn Thị Hồng | | SGKT-00554 | VBT Toán 5 T1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 28/08/2026 | 13 |
| 43 | Nguyễn Thị Hồng | | SGKH-00114 | Khoa học 5 | VŨ VĂN HÙNG | 28/08/2026 | 13 |
| 44 | Nguyễn Thị Hồng | | SGKV-00872 | VBT Tiếng Việt 5 Tập 2 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 28/08/2026 | 13 |
| 45 | Nguyễn Thị Hồng | | SGKV-00863 | VBT Tiếng Việt 5 Tập 1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 28/08/2026 | 13 |
| 46 | Nguyễn Thị Hồng | | SGKV-00856 | Tiếng Việt 5 Tập 2 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 28/08/2026 | 13 |
| 47 | Nguyễn Thị Hồng | | SGKV-00849 | Tiếng Việt 5 Tập 1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 28/08/2026 | 13 |
| 48 | Nguyễn Thị Huệ | | SGKĐ-00232 | Đạo đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2026 | 13 |
| 49 | Nguyễn Thị Huệ | | SGKT-00498 | VBT Toán 1 tập1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 28/08/2026 | 13 |
| 50 | Nguyễn Thị Huệ | | SGKT-00496 | VBT Toán 1 tập1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 04/09/2026 | 6 |
| 51 | Nguyễn Thị Huệ | | SGKĐ-00228 | Đạo đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 6 |
| 52 | Nguyễn Thị Ngoan | | SGKT-00549 | VBT Toán 5 T1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 28/08/2026 | 13 |
| 53 | Nguyễn Thị Ngoan | | SGKT-00536 | Toán 5 T1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 28/08/2026 | 13 |
| 54 | Nguyễn Thị Ngoan | | SGKH-00117 | Khoa học 5 | VŨ VĂN HÙNG | 28/08/2026 | 13 |
| 55 | Nguyễn Thị Ngoan | | SGKĐ-00207 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2026 | 13 |
| 56 | Nguyễn Thị Ngoan | | SGKV-00850 | Tiếng Việt 5 Tập 1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 28/08/2026 | 13 |
| 57 | Nguyễn Thị Sơn | | SGKT-00527 | VBT Toán 4 T1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 28/08/2026 | 13 |
| 58 | Nguyễn Thị Sơn | | SGKV-00834 | VBTTiếng Việt 4 Tập 1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 28/08/2026 | 13 |
| 59 | Nguyễn Thị Sơn | | SGKV-00821 | Tiếng Việt 4 Tập 1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 28/08/2026 | 13 |
| 60 | Nguyễn Thị Sơn | | SGKT-00513 | Toán 4 T1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 28/08/2026 | 13 |
| 61 | Nguyễn Thị Sơn | | SGKH-00107 | Khoa học 4 | VŨ VĂN HÙNG | 28/08/2026 | 13 |
| 62 | Nguyễn Thị Thu Hương | | SGKV-00766 | Tiếng Việt 3T1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 13 |
| 63 | Nguyễn Thị Thu Hương | | SGKT-00459 | Toán 3 T1 | HÀ HUY KHOÁI | 28/08/2026 | 13 |
| 64 | Nguyễn Thị Thu Hương | | SNV-01217 | Toán 3 SGV | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 13 |
| 65 | Nguyễn Thị Thu Hương | | SNV-01193 | Đạo đức 3 SGV | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2026 | 13 |
| 66 | Nguyễn Thị Thu Hương | | SGKĐ-00130 | Đạo đức | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2026 | 13 |
| 67 | Nguyễn Thị Xuân | | SNV-01125 | Tiếng Việt 2 T2-SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 04/09/2026 | 6 |
| 68 | Nguyễn Thị Xuân | | SNV-01111 | Toán 2-SGV | HÀ HUY KHOÁI | 04/09/2026 | 6 |
| 69 | Nguyễn Thị Xuân | | SGKĐ-00172 | Đạo đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2026 | 6 |
| 70 | Nguyễn Văn Chiến | | SGKT-00528 | VBT Toán 4 T1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 07/09/2026 | 3 |
| 71 | Nguyễn Văn Chiến | | SGKV-00837 | VBTTiếng Việt 4 Tập 1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 07/09/2026 | 3 |
| 72 | Nguyễn Văn Chiến | | SGKH-00106 | Khoa học 4 | VŨ VĂN HÙNG | 07/09/2026 | 3 |
| 73 | Nguyễn Văn Chiến | | SGKV-00819 | Tiếng Việt 4 Tập 1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 07/09/2026 | 3 |
| 74 | Nguyễn Văn Chiến | | SGKĐ-00214 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 3 |
| 75 | Nguyễn Văn Chiến | | SGKT-00509 | Toán 4 T1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 07/09/2026 | 3 |
| 76 | Phạm Hồng Hạnh | | SNV-01215 | Toán 3 SGV | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 13 |
| 77 | Phạm Hồng Hạnh | | SNV-01223 | Tiếng Việt 3 T1 SGV | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 13 |
| 78 | Phạm Hồng Hạnh | | SGKT-00457 | Toán 3 T1 | HÀ HUY KHOÁI | 28/08/2026 | 13 |
| 79 | Phạm Hồng Hạnh | | SGKV-00632 | Tiếng Việt 3 Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 13 |
| 80 | Phạm Hồng Hạnh | | SGKĐ-00205 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ TOAN | 28/08/2026 | 13 |
| 81 | Phạm Hồng Hạnh | | SNV-01195 | Đạo đức 3 SGV | Nguyễn Thị Toan | 28/08/2026 | 13 |
| 82 | Vũ Thị Hồng | | SGKH-00111 | Khoa học 4 | VŨ VĂN HÙNG | 28/08/2026 | 13 |
| 83 | Vũ Thị Hồng | | SGKV-00836 | VBTTiếng Việt 4 Tập 1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 28/08/2026 | 13 |
| 84 | Vũ Thị Hồng | | SGKT-00526 | VBT Toán 4 T1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 28/08/2026 | 13 |
| 85 | Vũ Thị Hồng | | SGKV-00823 | Tiếng Việt 4 Tập 1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 28/08/2026 | 13 |
| 86 | Vũ Thị Hồng | | SGKT-00511 | Toán 4 T1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 28/08/2026 | 13 |