| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Lê Thị Hoa | | SGKV-00756 | Tiếng Việt 2 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 13/01/2026 | 148 |
| 2 | Lê Thị Hoa | | SGKT-00446 | Toán 2 Tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 13/01/2026 | 148 |
| 3 | Nguyễn Mạnh Huân | | SGKT-00365 | VBT Toán 3 Tập 2 | Lê Anh Vinh | 12/01/2026 | 149 |
| 4 | Nguyễn Mạnh Huân | | SGKV-00669 | VBT tiếng Việt 3 Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 12/01/2026 | 149 |
| 5 | Nguyễn Mạnh Huân | | SGKT-00466 | Toán 3 T2 | HÀ HUY KHOÁI | 12/01/2026 | 149 |
| 6 | Nguyễn Mạnh Huân | | SGKV-00781 | Tiếng Việt 3T2 | Bùi Mạnh Hùng | 12/01/2026 | 149 |
| 7 | Nguyễn Mạnh Huân | | SNV-01234 | Tiếng Việt 3 T2 SGV | Bùi Mạnh Hùng | 12/01/2026 | 149 |
| 8 | Nguyễn Thị Hằng (96) | | SNV-01235 | Tiếng Việt 3 T2 SGV | Bùi Mạnh Hùng | 12/01/2026 | 149 |
| 9 | Nguyễn Thị Hằng (96) | | SGKT-00353 | Toán 3 Tập 2 | Hà Huy Khoái | 12/01/2026 | 149 |
| 10 | Nguyễn Thị Huệ | | STKT-01021 | Thử sức trạng nguyên nhỏ tuổi 2.T2 | Đỗ Trung Hiệu | 02/02/2026 | 128 |
| 11 | Nguyễn Thị Huệ | | TKTV-00903 | Thực hành và phát triển tiếng Việt 2T2 | Nguyễn Thị Hạnh | 02/02/2026 | 128 |
| 12 | Nguyễn Thị Huệ | | STKT-01206 | Đề kiểm traToán 1 T2 | Nguyễn Văn Quyền | 02/02/2026 | 128 |
| 13 | Nguyễn Thị Huệ | | STKT-01198 | Bài tập hằng ngày Toán 1 T2 | Nguyễn Văn Quyền | 02/02/2026 | 128 |
| 14 | Nguyễn Thị Huệ | | STKT-01243 | Ôn tập và củng cố toán lớp 2,3 | Thùy Dương | 02/02/2026 | 128 |
| 15 | Nguyễn Thị Huệ | | TKTV-00880 | Phiếu ôn luyện cuối tuần tiếng Việt T1 | Trần Mạnh Hưởng | 10/09/2025 | 273 |
| 16 | Nguyễn Thị Huệ | | SNV-01093 | Đạo đức 1-SGV | NGUYỄN THỊ TOAN | 10/09/2025 | 273 |
| 17 | Nguyễn Thị Huệ | | SNV-01156 | Tiếng Vệt 1 T2SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 273 |
| 18 | Nguyễn Thị Huệ | | SNV-01085 | Tự nhiên xã hội 1 SGV | Nguyễn Hữu Đĩnh | 10/09/2025 | 273 |
| 19 | Nguyễn Thị Huệ | | SNV-01107 | Toán 1-SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 10/09/2025 | 273 |
| 20 | Nguyễn Thị Huệ | | SNV-01099 | Hoạt động trải nghiệm 1-SGV | NGUYỄN DỤC QUANG | 10/09/2025 | 273 |
| 21 | Nguyễn Thị Huệ | | STKT-01191 | Bài tập phát triển năng lực môn toán T1 | Đỗ Tiến Đạt | 12/09/2025 | 271 |
| 22 | Nguyễn Thị Sơn | | SGKC-00281 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 23/12/2025 | 169 |
| 23 | Nguyễn Thị Thu Hương | | SNV-01229 | Tiếng Việt 3 T2 SGV | Bùi Mạnh Hùng | 12/01/2026 | 149 |
| 24 | Nguyễn Thị Thu Hương | | TKTV-00924 | Những bài văn hay | Tạ Đức Hiền | 15/10/2025 | 238 |
| 25 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV-01110 | Toán 1-SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 26/09/2025 | 257 |
| 26 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV-01154 | Tiếng Vệt 1 T1-SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 26/09/2025 | 257 |
| 27 | Nguyễn Thị Xuân | | SGKV-00623 | VBTTiếng Việt 2 T1 | Trần Thị Hiền Lương | 26/09/2025 | 257 |
| 28 | Nguyễn Thị Xuân | | SGKT-00334 | VBT-Toán 2 T1 | HÀ HUY KHOÁI | 26/09/2025 | 257 |
| 29 | Nguyễn Thị Xuân | | STKC-00367 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Anh 3.T2 | Nguyễn Phương Thùy | 12/01/2026 | 149 |
| 30 | Nguyễn Thị Xuân | | SGKV-00629 | VBTTiếng Việt 2 T2 | Trần Thị Hiền Lương | 19/01/2026 | 142 |
| 31 | Nguyễn Thị Xuân | | SGKV-00760 | Tiếng Việt 2 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 19/01/2026 | 142 |
| 32 | Nguyễn Thị Xuân | | SGKT-00335 | VBT-Toán 2 T2 | HÀ HUY KHOÁI | 19/01/2026 | 142 |
| 33 | Nguyễn Thị Xuân | | SGKT-00447 | Toán 2 Tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 19/01/2026 | 142 |
| 34 | Nguyễn Văn Chiến | | SGKT-00410 | VBT toán 5 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/09/2025 | 274 |
| 35 | Nguyễn Văn Chiến | | SGKV-00722 | VBT Tiếng Việt 5 Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 09/09/2025 | 274 |
| 36 | Trần Thị Hường | | TKTV-00889 | Thực hành và phát triển tiếng Việt 1 T2 | Nguyễn Thị Hạnh | 10/03/2026 | 92 |
| 37 | Vũ Thị Xuân | | SGKV-00714 | Tiếng Việt 5 Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 12/01/2026 | 149 |