| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đỗ Thị Thoa | | SGKV-00782 | Tiếng Việt 3T2 | Bùi Mạnh Hùng | 12/01/2026 | 2 |
| 2 | Đỗ Thị Thoa | | SNV-01232 | Tiếng Việt 3 T2 SGV | Bùi Mạnh Hùng | 12/01/2026 | 2 |
| 3 | Đỗ Thị Thoa | | SGKT-00348 | Toán 3 Tập 2 | Hà Huy Khoái | 12/01/2026 | 2 |
| 4 | Lê Thị Giang | | SNV-01122 | Tiếng Việt 2 T2-SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 12/01/2026 | 2 |
| 5 | Lê Thị Giang | | SGKV-00754 | Tiếng Việt 2 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 12/01/2026 | 2 |
| 6 | Lê Thị Giang | | SGKT-00444 | Toán 2 Tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 12/01/2026 | 2 |
| 7 | Lê Thị Giang | | SGKV-00631 | VBTTiếng Việt 2 T2 | Trần Thị Hiền Lương | 12/01/2026 | 2 |
| 8 | Lê Thị Hoa | | SGKV-00756 | Tiếng Việt 2 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 13/01/2026 | 1 |
| 9 | Lê Thị Hoa | | SGKT-00446 | Toán 2 Tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 13/01/2026 | 1 |
| 10 | Nguyễn Mạnh Huân | | SGKT-00365 | VBT Toán 3 Tập 2 | Lê Anh Vinh | 12/01/2026 | 2 |
| 11 | Nguyễn Mạnh Huân | | SGKV-00669 | VBT tiếng Việt 3 Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 12/01/2026 | 2 |
| 12 | Nguyễn Mạnh Huân | | SGKT-00466 | Toán 3 T2 | HÀ HUY KHOÁI | 12/01/2026 | 2 |
| 13 | Nguyễn Mạnh Huân | | SGKV-00781 | Tiếng Việt 3T2 | Bùi Mạnh Hùng | 12/01/2026 | 2 |
| 14 | Nguyễn Mạnh Huân | | SNV-01234 | Tiếng Việt 3 T2 SGV | Bùi Mạnh Hùng | 12/01/2026 | 2 |
| 15 | Nguyễn Thị Hằng | | SNV-01300 | Đạo đức 4-SGV | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 09/09/2025 | 127 |
| 16 | Nguyễn Thị Hằng | | SNV-01329 | Lịch sử và địa lý 4- Sách giáo viên | Đỗ Thanh Bình | 09/09/2025 | 127 |
| 17 | Nguyễn Thị Hằng | | SNV-01289 | Tiếng Việt 4 T1-SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 127 |
| 18 | Nguyễn Thị Hằng | | SNV-01277 | Toán 4-SGV | Đỗ Đức Thái | 09/09/2025 | 127 |
| 19 | Nguyễn Thị Hằng | | SNV-01309 | Khoa học 4-SGV | Mai Sỹ Tuấn | 09/09/2025 | 127 |
| 20 | Nguyễn Thị Hằng | | SGLĐ-00108 | Lịch sử và địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình | 09/09/2025 | 127 |
| 21 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKC-00369 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 09/09/2025 | 127 |
| 22 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKH-00077 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 09/09/2025 | 127 |
| 23 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKĐ-00135 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 09/09/2025 | 127 |
| 24 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKT-00388 | VBT Toán 4 T1 | Đỗ Đức Thái | 09/09/2025 | 127 |
| 25 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKV-00692 | VBTTiếng Việt 4 T1 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 127 |
| 26 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKT-00471 | Toán 4T2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/09/2025 | 127 |
| 27 | Nguyễn Thị Hằng | | SGKV-00788 | Tiếng Việt 4 T1 | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 127 |
| 28 | Nguyễn Thị Hằng (96) | | SNV-01235 | Tiếng Việt 3 T2 SGV | Bùi Mạnh Hùng | 12/01/2026 | 2 |
| 29 | Nguyễn Thị Hằng (96) | | SGKT-00353 | Toán 3 Tập 2 | Hà Huy Khoái | 12/01/2026 | 2 |
| 30 | Nguyễn Thị Hồng | | SGKT-00375 | Toán 4 T2 | Đỗ Đức Thái | 14/01/2026 | 0 |
| 31 | Nguyễn Thị Hồng | | SGKV-00687 | Tiếng Việt 4 T2 | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 1 |
| 32 | Nguyễn Thị Hồng | | SGKV-00699 | VBTTiếng Việt 4 T2 | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 1 |
| 33 | Nguyễn Thị Huệ | | TKTV-00880 | Phiếu ôn luyện cuối tuần tiếng Việt T1 | Trần Mạnh Hưởng | 10/09/2025 | 126 |
| 34 | Nguyễn Thị Huệ | | SNV-01093 | Đạo đức 1-SGV | NGUYỄN THỊ TOAN | 10/09/2025 | 126 |
| 35 | Nguyễn Thị Huệ | | SNV-01156 | Tiếng Vệt 1 T2SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/09/2025 | 126 |
| 36 | Nguyễn Thị Huệ | | SNV-01085 | Tự nhiên xã hội 1 SGV | Nguyễn Hữu Đĩnh | 10/09/2025 | 126 |
| 37 | Nguyễn Thị Huệ | | SNV-01107 | Toán 1-SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 10/09/2025 | 126 |
| 38 | Nguyễn Thị Huệ | | SNV-01099 | Hoạt động trải nghiệm 1-SGV | NGUYỄN DỤC QUANG | 10/09/2025 | 126 |
| 39 | Nguyễn Thị Huệ | | STKT-01212 | Vở thực hành toán 2 tập 1 | Lê Anh Vinh | 12/09/2025 | 124 |
| 40 | Nguyễn Thị Huệ | | STKT-01196 | Bài tập hằng ngày Toán 1 T1 | Nguyễn Văn Quyền | 12/09/2025 | 124 |
| 41 | Nguyễn Thị Huệ | | STKT-01191 | Bài tập phát triển năng lực môn toán T1 | Đỗ Tiến Đạt | 12/09/2025 | 124 |
| 42 | Nguyễn Thị Sơn | | SGKC-00281 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 23/12/2025 | 22 |
| 43 | Nguyễn Thị Sơn | | SNV-01345 | Tiếng Việt 5 T2 - SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 0 |
| 44 | Nguyễn Thị Sơn | | SGKT-00405 | Toán 5 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 14/01/2026 | 0 |
| 45 | Nguyễn Thị Sơn | | SGKV-00709 | Tiếng Việt 5 Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 0 |
| 46 | Nguyễn Thị Thu Hương | | SGKT-00364 | VBT Toán 3 Tập 2 | Lê Anh Vinh | 12/01/2026 | 2 |
| 47 | Nguyễn Thị Thu Hương | | SGKV-00672 | VBT tiếng Việt 3 Tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 12/01/2026 | 2 |
| 48 | Nguyễn Thị Thu Hương | | SNV-01229 | Tiếng Việt 3 T2 SGV | Bùi Mạnh Hùng | 12/01/2026 | 2 |
| 49 | Nguyễn Thị Thu Hương | | SGKV-00772 | Tiếng Việt 3T2 | Bùi Mạnh Hùng | 12/01/2026 | 2 |
| 50 | Nguyễn Thị Thu Hương | | SGKT-00465 | Toán 3 T2 | HÀ HUY KHOÁI | 12/01/2026 | 2 |
| 51 | Nguyễn Thị Thu Hương | | TKTV-00917 | Kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh lớp 3 môn tiếng Việt HK1 | Phạm Văn Công | 15/10/2025 | 91 |
| 52 | Nguyễn Thị Thu Hương | | TKTV-00924 | Những bài văn hay | Tạ Đức Hiền | 15/10/2025 | 91 |
| 53 | Nguyễn Thị Thu Hương | | TKTV-00923 | Những bài văn hay | Tạ Đức Hiền | 15/10/2025 | 91 |
| 54 | Nguyễn Thị Thu Hương | | TKTV-00922 | Những bài văn hay | Tạ Đức Hiền | 15/10/2025 | 91 |
| 55 | Nguyễn Thị Thu Hương | | STKT-01228 | Bồi dưỡng toán 3 T1 | Nguyễn Đức Tấn | 15/10/2025 | 91 |
| 56 | Nguyễn Thị Thu Hương | | STKT-01233 | Bài tập phát triển năng lực học toán 3 T1 | Phạm Văn Công | 15/10/2025 | 91 |
| 57 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV-01110 | Toán 1-SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 26/09/2025 | 110 |
| 58 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV-01154 | Tiếng Vệt 1 T1-SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 26/09/2025 | 110 |
| 59 | Nguyễn Thị Xuân | | SGKV-00623 | VBTTiếng Việt 2 T1 | Trần Thị Hiền Lương | 26/09/2025 | 110 |
| 60 | Nguyễn Thị Xuân | | SGKT-00334 | VBT-Toán 2 T1 | HÀ HUY KHOÁI | 26/09/2025 | 110 |
| 61 | Nguyễn Thị Xuân | | STKT-01211 | Vở thực hành toán 2 tập 1 | Lê Anh Vinh | 28/10/2025 | 78 |
| 62 | Nguyễn Thị Xuân | | TKTV-00904 | Bài tập phát triển năng lực học tiếng Việt 2 T1 | Phạm Văn Công | 28/10/2025 | 78 |
| 63 | Nguyễn Thị Xuân | | TKTV-00900 | Thực hành và phát triển tiếng Việt 2 T1 | Nguyễn Thị Hạnh | 28/10/2025 | 78 |
| 64 | Nguyễn Thị Xuân | | SGKV-00630 | VBTTiếng Việt 2 T2 | Trần Thị Hiền Lương | 12/01/2026 | 2 |
| 65 | Nguyễn Thị Xuân | | SGKT-00336 | VBT-Toán 2 T2 | HÀ HUY KHOÁI | 12/01/2026 | 2 |
| 66 | Nguyễn Thị Xuân | | SGKV-00759 | Tiếng Việt 2 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 12/01/2026 | 2 |
| 67 | Nguyễn Thị Xuân | | SGKT-00445 | Toán 2 Tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 12/01/2026 | 2 |
| 68 | Nguyễn Thị Xuân | | STKT-01110 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh lớp 2.T2 | Trần Diên Hiển | 12/01/2026 | 2 |
| 69 | Nguyễn Thị Xuân | | STKT-01022 | Thử sức trạng nguyên nhỏ tuổi 2.T2 | Đỗ Trung Hiệu | 12/01/2026 | 2 |
| 70 | Nguyễn Thị Xuân | | STKC-00367 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Anh 3.T2 | Nguyễn Phương Thùy | 12/01/2026 | 2 |
| 71 | Nguyễn Thị Xuân | | TKTV-00902 | Thực hành và phát triển tiếng Việt 2 T2 | Nguyễn Thị Hạnh | 12/01/2026 | 2 |
| 72 | Nguyễn Thị Xuân | | TKTV-00908 | Bài tập phát triển năng lực học tiếng Việt 2T2 | Phạm Văn Công | 12/01/2026 | 2 |
| 73 | Nguyễn Văn Chiến | | SGKT-00423 | VBT toán 5 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 14/01/2026 | 0 |
| 74 | Nguyễn Văn Chiến | | SGKV-00724 | VBT Tiếng Việt 5 Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 0 |
| 75 | Nguyễn Văn Chiến | | SNV-01341 | Tiếng Việt 5 T2 - SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 12/01/2026 | 2 |
| 76 | Nguyễn Văn Chiến | | SGKT-00407 | Toán 5 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 12/01/2026 | 2 |
| 77 | Nguyễn Văn Chiến | | SGKV-00711 | Tiếng Việt 5 Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 12/01/2026 | 2 |
| 78 | Nguyễn Văn Chiến | | SNV-01403 | Hoạt động trải nghiệm 5 -SGV | NGUYỄN DỤC QUANG | 11/09/2025 | 125 |
| 79 | Nguyễn Văn Chiến | | SGKC-00285 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 11/09/2025 | 125 |
| 80 | Nguyễn Văn Chiến | | SGKT-00410 | VBT toán 5 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/09/2025 | 127 |
| 81 | Nguyễn Văn Chiến | | SGKV-00722 | VBT Tiếng Việt 5 Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 09/09/2025 | 127 |
| 82 | Vũ Thị Hồng | | SGKV-00713 | Tiếng Việt 5 Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 12/01/2026 | 2 |
| 83 | Vũ Thị Hồng | | SGKT-00406 | Toán 5 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 12/01/2026 | 2 |
| 84 | Vũ Thị Hồng | | SNV-01344 | Tiếng Việt 5 T2 - SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 12/01/2026 | 2 |
| 85 | Vũ Thị Xuân | | SNV-01343 | Tiếng Việt 5 T2 - SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 12/01/2026 | 2 |
| 86 | Vũ Thị Xuân | | SGKT-00409 | Toán 5 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 12/01/2026 | 2 |
| 87 | Vũ Thị Xuân | | SGKV-00714 | Tiếng Việt 5 Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 12/01/2026 | 2 |
| 88 | Vũ Thị Xuân | | SNV-01339 | Tiếng Việt 5 T2 - SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/10/2025 | 93 |